Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
steer something
Nghĩa chính
1
Lái/điều khiển cái gì
Ví dụ
She
learned
how
to
steer
a
car
at
age
eighteen
.
Cô ấy học lái ô tô năm mươi tám tuổi.
Xuất hiện ở từ khác
steer
kết hợp
lái/điều khiển cái gì
AI
1
Lái/điều khiển cái gì
1
Lái/điều khiển cái gì
1
Lái/điều khiển cái gì