Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
steer clear of something
Nghĩa chính
1
Tránh xa cái gì
Ví dụ
You
must
steer
clear
of
that
gang
.
Cậu phải tránh xa băng nhóm đó ra.
Xuất hiện ở từ khác
steer
kết hợp
tránh xa cái gì
AI
1
Tránh xa cái gì
1
Tránh xa cái gì
1
Tránh xa cái gì