steerage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ thuật điều khiểndanh từkhông đếm được (uncountable)The art of steering.
- Phần tàu chở khách cung cấp chỗ ở rẻ tiền và không có cabin riêng lẻdanh từđếm được (countable)The section of a passenger ship that provided inexpensive accommodation with no individual cabins.
- Tác dụng của bánh lái trên tàudanh từđếm được (countable)The effect of the helm on a ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steerageDạng gốc (base form)
- steeragesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- tàu (chịu) lái dễ
- second-classers , ,