Nghĩa chính
- Hệ thống lái, bộ láidanh từkhông đếm được (uncountable)Equipment used to control direction; something used to steer.
- Thiết bị láiđộng từpresent participle and gerund of steer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steeringDạng gốc (base form)
- steeringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| power steeringdanh từ | danh từ | Hệ thống lái trợ lực |
| steering columndanh từ | danh từ | Cột lái |
| steering gear | Cơ cấu lái | |
| steering lock | Khóa vô lăng | |
| steering system | Hệ thống lái | |
| steering wheeldanh từ | danh từ | Tay lái, bánh lái, vô-lăng |
| steering committeedanh từ | danh từ | Ủy ban được thành lập để xác định trình tự công việc cho một cơ quan khác hoặc để quản lý quá trình chung của một hoạt động |
| dry steeringdanh từ | danh từ | Hành động quay bánh xe của một phương tiện đang không chuyển động |
Họ từ (word family)
cùng gốc steeringVí dụ
- .Tôi đâm xe vào một tảng đá và làm hỏng hệ thống lái.
- .Xe có một vô-lăng.
- .Xe có một vô-lăng.