Nghĩa chính
- Tay lái, bánh lái, vô-lăngdanh từA wheel-shaped control that is rotated by the driver to steer, existing in most modern land vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steering wheelDạng gốc (base form)
- steering wheelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| steering wheel spinnerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với steering wheel spinner knob |
| steering wheel spinner knobdanh từ | danh từ | Thiết bị lái thích ứng gắn một núm xoay vào vô lăng, cho phép quay tự do đối với những người chỉ có thể bám chặt vào bánh xe bằng một chi, để được gắn chặt vào bánh xe và cho phép bánh xe quay hoàn toàn khi đang bám chặt |
| steering wheel becketdanh từ | danh từ | Là loại dây có một đầu có móc, một đầu có móc, dùng để giữ bánh tàu (lái tàu) ở vị trí cố định. Thường được sử dụng theo cặp, với chiếc becket trên một nan hoa và chiếc móc trên một chiếc vòng trên boong |
Ví dụ
- ?Bạn đã chỉnh tay lái chưa?
- .Ô tô có một tay lái.
- .Ô tô có tay lái.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tay lái
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)