Dịch

steering wheel spinner

danh từ (noun)
US/ˈstɪɹɪŋ ˈwil ˈspɪnɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với steering wheel spinner knobdanh từSynonym of steering wheel spinner knob.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steering wheel spinnerDạng gốc (base form)
  2. steering wheel spinnersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

steering wheel spinner knobdanh từThiết bị lái thích ứng gắn một núm xoay vào vô lăng, cho phép quay tự do đối với những người chỉ có thể bám chặt vào bánh xe bằng một chi, để được gắn chặt vào bánh xe và cho phép bánh xe quay hoàn toàn khi đang bám chặt

AI