Dịch

gobernar

B2động từ (verb)
/ɡobeɾˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cai trị, thống trị, quản lýđộng từto govern
  2. Lái, điều khiểnđộng từto steer (a vehicle or watercraft)
  3. Hướng dẫn, chỉ dẫnđộng từto guide

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể gobernarDanh động từ gobernandoPhân từ gobernado
Presente
yogobierno
túgobiernas
él/ella/Ud.gobierna
nosotrosgobernamos
vosotrosgobernáis
ellos/Uds.gobiernan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hướng dẫn

Cụm từ (phrase)

gobernar con mano duraCai trị bằng bàn tay sắt
gobernar el territorioCai quản lãnh thổ
gobernar en secretoCai trị bí mật
gobernar democráticamenteChưa có nghĩa
gobernar la economíaChưa có nghĩa
gobernar un paísChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Nữ hoàng cai trị vương quốc thay cho vua.
  • .Ở Anh, vua ngự trị nhưng không cai trị.
  • ¿ ?Tại sao họ cho phép những kẻ tâm thần cai trị?

AI