gobernar
B2động từ (verb)
/ɡobeɾˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cai trị, thống trị, quản lýđộng từto govern
- Lái, điều khiểnđộng từto steer (a vehicle or watercraft)
- Hướng dẫn, chỉ dẫnđộng từto guide
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể gobernarDanh động từ gobernandoPhân từ gobernado
| Presente | |
|---|---|
| yo | gobierno |
| tú | gobiernas |
| él/ella/Ud. | gobierna |
| nosotros | gobernamos |
| vosotros | gobernáis |
| ellos/Uds. | gobiernan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hướng dẫn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gobernar con mano dura | Cai trị bằng bàn tay sắt | |
| gobernar el territorio | Cai quản lãnh thổ | |
| gobernar en secreto | Cai trị bí mật | |
| gobernar democráticamente | Chưa có nghĩa | |
| gobernar la economía | Chưa có nghĩa | |
| gobernar un país | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Nữ hoàng cai trị vương quốc thay cho vua.
- .Ở Anh, vua ngự trị nhưng không cai trị.
- ¿ ?Tại sao họ cho phép những kẻ tâm thần cai trị?
Họ từ (word family)
cùng gốc gobernarTừ liên quan (related word)