Dịch

chofer

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/t͡ʃoˈfeɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tài xếdanh từchauffeur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choferDạng gốc (base form)
  2. choferesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tài xế
  1. driver

AI