Dịch

chauffeur

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tài xế riêng, lái xedanh từA person employed to drive a private motor car or a hired car of executive or luxury class (like a limousine).
  2. Tài xế xe cứu hỏadanh từThe driver of a fire truck.
  3. Làm tài xế, lái xeđộng từnội động từ (intransitive)To be, or act as, a chauffeur (driver of a motor car).
  4. Chở, đưa đónđộng từngoại động từ (transitive)To transport (someone) in a motor vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chauffeurNguyên thể (infinitive)
  2. chauffeursSố nhiều (plural)
  3. chauffeuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chauffeuringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • chauffeur sblái xe đưa đón ai

Cụm từ (phrase)

chauffeur driverdanh từĐồng nghĩa với chauffeur

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchauffeur

Ví dụ

  • , , .Anh ấy chìm vào mộng tưởng, một trạng thái tâm trí cực kỳ nguy hiểm đối với một tài xế, vì sự chìm vào mộng tưởng của người lái xe có thể đồng nghĩa với việc chiếc xe rơi xuống vực sâu.
  • " . , . - .""Cụ Pearson. Ông ấy làm vườn cho chúng tôi, và lái xe cho bố tôi. Thật là một ông cụ đáng yêu - tôi đã biết ông ấy suốt cuộc đời mình."
  • Tom's .Anh ấy là tài xế của Tom.

AI