Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- vận chuyển, chuyển chởđộng từB1To carry or move people, goods, or objects from one place to another.
- giao thông, vận tải, phương tiện vận tảidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transport system or the vehicles used to carry passengers or goods in a particular area.
- sự vận chuyển, việc chuyển chởdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of carrying people, goods, or objects from one place to another.
- mê hoặc, đưa vào thế giới khácđộng từB2To move someone deeply, or to carry them away into another world or memory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transportNguyên thể (infinitive)
- transportsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- transportedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- transportingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- transports of sthcơn cái gì
- transport sth/sb + adv./prep.chở cái gì/ai đi đâuHe collapsed and was immediately transported to hospital.Anh ấy ngã xuống và lập tức được chở đi bệnh viện.
- transport sth/sbchở cái gì/ai
- transport sth (+ adv./prep.)vận chuyển cái gì đi đâu
- transport sb (+ adv./prep.)đưa ai đi đâu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mass transport | Vận tải công cộng | |
| public transportdanh từ | danh từ | Giao thông công cộng |
| transport cost | Chi phí vận chuyển | |
| transport network | Mạng lưới giao thông | |
| transport system | Hệ thống giao thông | |
| transport vehicle | Phương tiện vận chuyển | |
| road transport | Vận tải đường bộ | |
| transport aircraft | Máy bay vận tải |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 5
Đày
- To deport to a penal colony.
Xuất hiện ở từ khác
- bearđồng nghĩaNhấn mạnh việc chuyển vật từ nơi này sang nơi khác.
- busđồng nghĩachở, mang đến; không nhất thiết bằng xe buýt.
- carryđồng nghĩanhấn mạnh việc di chuyển, không nhất thiết phải nâng.
- freightđồng nghĩatừ chung hơn để chỉ việc di chuyển người hoặc vật
- shipđồng nghĩaNhấn mạnh việc di chuyển hàng hóa hoặc người bằng phương tiện vận tải.
- takeđồng nghĩaDùng cho việc chuyển người hoặc hàng đến nơi khác.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc transportNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- village's , , , .Nhưng sự phát triển của ngôi làng đã bị hạn chế bởi những vách đá ngăn cản khách tham quan khám phá xa hơn, trong khi các loại hàng hóa như than và vôi, vốn được chuyển đến bằng đường thủy, được vận chuyển lên dốc cao đến thị trấn Lynton bằng xe ngựa.
- .Âm nhạc có sức mạnh đưa tôi quay về những khoảnh khắc đặc biệt trong đời tôi.
- ?Bạn có cần phương tiện không?