Dịch

transporte

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/tɾansˈpoɾte/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. giao thông, vận tải, vận chuyểndanh từA2The system or means of moving people or goods from one place to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transporteDạng gốc (base form)
  2. transportesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

medio de transportePhương tiện giao thông
red de transporteMạng lưới giao thông
transporte urbanoGiao thông đô thị
transporte aéreoVận tải hàng không
transporte marítimoVận tải biển
abono de transporteThẻ đi lại
transporte colectivoGiao thông công cộng
medios de transportePhương tiện giao thông

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Chuyên chở
  1. transport

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có sử dụng các phương thức giao thông công cộng không?
  • .Các phương tiện giao thông đã được cải thiện.
  • ¿ ?Chúng ta sẽ dùng phương tiện giao thông nào?

AI