Dịch

运输

運輸
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: vận thâu
yùn shū

Nghĩa chính

  1. vận chuyển, chuyên chởđộng từto move goods, people or items from one place to another
  2. vận tải, sự vận chuyểndanh từthe act or process of transporting goods or people

Chữ và bộ thủ (character, radical)

运
yùnvận
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)7 nét
luck, fortune; ship, transport
输
shūthâu
Bộ: 車 · xa (xe)13 nét
transport, carry, haul

Cụm từ (phrase)

交通运输Giao thông vận tải
海上运输Vận tải đường biển
货物运输Vận chuyển hàng hóa
运输公司Công ty vận tải
运输工具Phương tiện vận chuyển
运输成本Chi phí vận chuyển
运输货物Vận chuyển hàng hóa
公路运输Vận tải đường bộ

AI