Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- giao thông công cộng, phương tiện công cộngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Public transport systems used by the general public, usually for a fare.
- vận chuyển, quá cảnhdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conveyance of people or goods from one place to another, or passing through.
- đi qua, băng quađộng từC1To pass over, across, or through something.
- vận chuyểnđộng từC1To convey people or goods from one place to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transitNguyên thể (infinitive)
- transitsSố nhiều (plural)
- transitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- transittedPhân từ II (past participle)
- transitingPhân từ I (present participle)
- transittingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in transitđang trên đường, đang vận chuyểngoods damaged in transithàng hóa bị hư hỏng khi đang vận chuyển
- transit (sth)đi qua (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mass transitdanh từ | danh từ | Giao thông công cộng |
| public transitdanh từ | danh từ | Phương tiện giao thông công cộng |
| rapid transitdanh từ | danh từ | Đường sắt đô thị |
| transit fare | Giá vé phương tiện công cộng | |
| transit hub | Trung tâm trung chuyển | |
| transit system | Hệ thống giao thông công cộng | |
| in transitcụm giới từ | cụm giới từ | Đang trong quá trình vận chuyển |
| lost in transit | Thất lạc khi vận chuyển |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 4
Sự quá cảnh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự quá cảnh, hiện tượng đi quaThe passage of a celestial body or other object across the observer's meridian, or across the disk of a larger celestial body.
Xuất hiện ở từ khác
- transportđồng nghĩaThường chỉ mạng lưới hoặc phương tiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc transitNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtrānseō“to go across, pass in, pass through”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi luôn đi làm bằng phương tiện công cộng.
- […] .Ở Pháp, hiện giờ bạn đang trong giai đoạn chuyển đổi từ hình thức chính phủ này sang hình thức chính phủ khác.
- việc vận chuyển hàng hóa xuyên quốc gia