Dịch

transit

C1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈtɹæn.zɪt/US/ˈtɹænzɪt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. giao thông công cộng, phương tiện công cộngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Public transport systems used by the general public, usually for a fare.
  2. vận chuyển, quá cảnhdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conveyance of people or goods from one place to another, or passing through.
  3. đi qua, băng quađộng từC1To pass over, across, or through something.
  4. vận chuyểnđộng từC1To convey people or goods from one place to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transitNguyên thể (infinitive)
  2. transitsSố nhiều (plural)
  3. transitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. transittedPhân từ II (past participle)
  5. transitingPhân từ I (present participle)
  6. transittingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in transitđang trên đường, đang vận chuyểngoods damaged in transithàng hóa bị hư hỏng khi đang vận chuyển
  • transit (sth)đi qua (cái gì)

Cụm từ (phrase)

mass transitdanh từGiao thông công cộng
public transitdanh từPhương tiện giao thông công cộng
rapid transitdanh từĐường sắt đô thị
transit fareGiá vé phương tiện công cộng
transit hubTrung tâm trung chuyển
transit systemHệ thống giao thông công cộng
in transitcụm giới từĐang trong quá trình vận chuyển
lost in transitThất lạc khi vận chuyển

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 4
Sự quá cảnh
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự quá cảnh, hiện tượng đi quaThe passage of a celestial body or other object across the observer's meridian, or across the disk of a larger celestial body.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giao thông công cộng
Vận tải

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtrānseō“to go across, pass in, pass through”

Ví dụ

  • .Tôi luôn đi làm bằng phương tiện công cộng.
  • […] .Ở Pháp, hiện giờ bạn đang trong giai đoạn chuyển đổi từ hình thức chính phủ này sang hình thức chính phủ khác.
  • việc vận chuyển hàng hóa xuyên quốc gia

AI