Nghĩa chính
- Đang trong quá trình vận chuyểncụm giới từIn the process of being transported.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lost in transit | Thất lạc khi vận chuyển | |
| in transitutrạng từ | trạng từ | Đang quá cảnh; trong quá trình vận chuyển |
Xuất hiện ở từ khác
- transitkết hợpđang trong quá trình vận chuyển
Ví dụ
- .
- .
- .