Dịch

in transit

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈtɹæn.zɪt/US/ɪn ˈtɹænzɪt/

Nghĩa chính

  1. Đang trong quá trình vận chuyểncụm giới từIn the process of being transported.

Cụm từ (phrase)

lost in transitThất lạc khi vận chuyển
in transitutrạng từĐang quá cảnh; trong quá trình vận chuyển

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI