Nghĩa chính
- Giao thông công cộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large-scale transportation system in which the passengers do not travel in their own vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mass transitDạng gốc (base form)
- mass transitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- - . ( ) .
- . .
- , , , . , , , . . , . European-style , , , , , , . , . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- transitkết hợpvận tải hành khách công cộng