Dịch

public transit

danh từ (noun)
UK/ˈpʌblɪk ˈtɹæn.zɪt/US/ˈpʌblɪk ˈtɹænzɪt/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện giao thông công cộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Public transport.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. public transitDạng gốc (base form)
  2. public transitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? , .Chúng ta có thể đi phương tiện công cộng không? Chắc chắn rồi, chúng ta sẽ đi bằng tàu điện nhanh.
  • .Anh ấy có thể đi phương tiện công cộng.
  • .Giao thông công cộng ở thành phố này rất tốt.

AI