Nghĩa chính
- Phương tiện giao thông công cộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Public transport.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- public transitDạng gốc (base form)
- public transitsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- transitkết hợpgiao thông công cộng
Ví dụ
- ? , .Chúng ta có thể đi phương tiện công cộng không? Chắc chắn rồi, chúng ta sẽ đi bằng tàu điện nhanh.
- .Anh ấy có thể đi phương tiện công cộng.
- .Giao thông công cộng ở thành phố này rất tốt.