transitionist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó có kỹ năng đối phó hoặc quản lý quá trình chuyển đổi trong một số hoặc bất kỳ lĩnh vực nàodanh từSomeone skilled at coping with, or managing transition in some, or any field.
- Ai đó hoặc thứ gì đó (chẳng hạn như một quốc gia) đang trải qua quá trình chuyển đổi, ví dụ: từ hệ thống hoặc trạng thái này sang hệ thống hoặc trạng thái khácdanh từSomeone or something (such as a country) undergoing transition, e.g. from one system or status to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transitionistDạng gốc (base form)
- transitionistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)