Dịch

transiency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhất thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Transience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transiencyDạng gốc (base form)
  2. transienciesSố nhiều (plural)

AI