transiency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhất thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Transience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transiencyDạng gốc (base form)
- transienciesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa