temporal
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tempoˈɾal/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc thời giantính từtemporal (of or relating to time)
- Tạm thời, nhất thờitính từtemporary
- Thuộc thái dươngtính từtemporal (of the temples of the head)
- Cơn bão, dông bãodanh từstorm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temporalDạng gốc (base form)
- temporalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contrato temporal | Hợp đồng thời vụ | |
| desatar un temporal | Gây ra bão lớn | |
| hueso temporal | Xương thái dương | |
| trabajo temporal | Công việc tạm thời | |
| espacio-temporaltính từ | tính từ | Không-thời gian |
| empresa de trabajo temporaldanh từ | danh từ | Trung tâm việc làm ngắn hạn |
| lóbulo temporal | Thùy thái dương | |
| asilo temporal | Tị nạn tạm thời |
Ví dụ
- , .Chiến thắng chỉ là nhất thời, nhưng bài học là mãi mãi.
- .Cơn bão sẽ tiếp tục mạnh lên cho tới ngày mai.
- .Đó chỉ là một giải pháp tạm thời.