Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temporalización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tạm thời hóa
danh từ
temporalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
temporalización
Dạng gốc
(base form)
temporalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
temporalization
Hành động hoặc quá trình tạm thời hóa
AI
1
Tạm thời hóa
1
Tạm thời hóa
1
Tạm thời hóa