Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tạm thờitính từNot permanent; existing only for a period or periods of time.
- Nhân viên thời vụdanh từOne serving for a limited time; a short-term employee, especially in an office.
- Biến tạm thời, biến trung giandanh từA short-term variable used to store an intermediate result.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- temporaryDạng gốc (base form)
- temporariesSố nhiều (plural)
- more temporarySo sánh hơn (comparative)
- most temporarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| temporary job | Công việc tạm thời | |
| temporary measure | Biện pháp tạm thời | |
| temporary repair | Sửa chữa tạm thời | |
| temporary residence | Nơi tạm trú | |
| temporary solution | Giải pháp tạm thời | |
| temporary staff | Nhân viên tạm thời | |
| temporary helpdanh từ | danh từ | Người bị hạn chế sắp xếp công việc trong một khoảng thời gian nhất định |
| there is nothing more permanent than a temporary solutioncụm từ | cụm từ | Các khoản dự phòng ngắn hạn có xu hướng thu hút sự chú ý và trở nên khó loại bỏ |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tạm thời
- Existing only for a short time or short times.
Ví dụ
- .Có đèn giao thông tạm thời ở đường York.
- .Đó là giải pháp tạm thời.
- quyền hành tạm thời
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhân viên thời vụ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc temporary- temporarilyMột cách tạm thờitrạng từ
- temporarinessTính chất tạm thời, tính chất nhất thời, tính chất lâm thờidanh từ
- tempofrostMặt đất (thường là trên hành tinh Sao Hỏa) thường bị đóng băng vĩnh cửu nhưng lại trải qua quá trình tan băng định kỳdanh từ
- nontemporaryKhông phải tạm thờitính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtemporarius