Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- Người lơ lửngdanh từA person who physically floats in a gas or liquid.
- Xác chết trôidanh từA corpse floating in a body of water.
- Kẻ lang thangdanh từA person who frequently changes where they live; a drifter, a vagrant.
- Người hay đổi việcdanh từA person who frequently changes employment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- floaterDạng gốc (base form)
- floatersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ark-floaterdanh từ | danh từ | Diễn viên lớn tuổi |
| cob-floaterdanh từ | danh từ | Cơn mưa rất to |
| pie floaterdanh từ | danh từ | Chiếc bánh thịt được phục vụ nổi trong một bát súp đậu xanh đặc |
| lightwood-knot floaterdanh từ | danh từ | Cơn mưa rất to |
23 nghĩa khác
Danh từ (noun) 23
Nhân viên thời vụ
- An employee of an organization who does not have fixed tasks to do but fills in wherever needed, usually when someone else is away; also, a short-term employee; a temporary, a temp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc floaterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Một công nhân bến tàu nhìn thấy anh ta trôi nổi cạnh cọc bến và gọi cảnh sát. Tình trạng thi thể khiến họ nghĩ đây là một xác chết trôi đã bị thuyền đâm và bị chân vịt cắt trúng.
- ' , .' / ' ?' / '. ; ; .'Cô gái bị sát hại đã làm việc cho chúng tôi, cho bộ phận. Nhân viên thời vụ ư? Không. Nhân viên chính thức; hợp đồng bảo đảm; đầy đủ.