unending
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bất diệttính từNot ending; having no end; eternal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unendingDạng gốc (base form)
- more unendingSo sánh hơn (comparative)
- most unendingSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unendingVí dụ
- .Dù thế nào đi nữa, tôi rất chắc chắn rằng mình sẽ không cố gắng đạt được sự sống vĩnh hằng.
- .Anh ấy khóc khi nghĩ về thử thách của mình và hậu quả kéo dài vô tận của nó.
- .Anh ấy sở hữu sự chính trực vô tận.