Dịch

interminable

B2tính từ (adjective)
/inteɾmiˈnable/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dài dằng dặc, triền miên, lê thêtính từinterminable
  2. Vô tận, không hồi kết, bất tậntính từunending

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interminableDạng gốc (base form)
  2. interminablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

espera interminableChờ đợi vô tận
guerra interminableCuộc chiến không hồi kết
lista interminableDanh sách bất tận
lección interminableChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¡ !Bài học này thật vô tận!
  • .Bài phát biểu vô tận của cô ấy làm chúng tôi chán ngấy.
  • .Các hàng nho dường như vô tận.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc interminable

AI