interminable
B2tính từ (adjective)
/inteɾmiˈnable/nguồn
Nghĩa chính
- Dài dằng dặc, triền miên, lê thêtính từinterminable
- Vô tận, không hồi kết, bất tậntính từunending
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interminableDạng gốc (base form)
- interminablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espera interminable | Chờ đợi vô tận | |
| guerra interminable | Cuộc chiến không hồi kết | |
| lista interminable | Danh sách bất tận | |
| lección interminable | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¡ !Bài học này thật vô tận!
- .Bài phát biểu vô tận của cô ấy làm chúng tôi chán ngấy.
- .Các hàng nho dường như vô tận.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô tận
Họ từ (word family)
cùng gốc interminableTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh