Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interminablemente
C2
trạng từ
(adverb)
/inteɾmiˌnableˈmente/
Nghĩa chính
1
Vô tận
trạng từ
interminably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无限
wú xiàn
Vô biên, vô tận
永无止境
yǒng wú zhǐ jìng
Vô tận, không bao giờ dứt
Tiếng Anh
interminably
Xem interminable
AI
1
Vô tận
1
Vô tận
1
Vô tận