infinito
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/infiˈnito/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vô hạntính từinfinite
- Bất tận, không giới hạntính từunlimited, boundless, unbounded
- Vô cùng, hết sứctrạng từimmensely; hugely; infinitely; big-time
- Vô cực, vô tậndanh từinfinity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al infinitotrạng từ | trạng từ | Vô cùng |
| recursividad infinitadanh từ | danh từ | Đệ quy vô hạn |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Vô số
- Vô số, vô tậnendless, countless
Ví dụ
- .Âm nhạc lấp đầy vô hạn giữa hai linh hồn.
- .Có vô số bằng chứng cho thấy anh ấy có tội.
- .Có vô số việc cần làm ở nơi này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung