ilimitado
B1tính từ (adjective)
/ilimiˈtado/nguồn
Nghĩa chính
- Vô hạn, không giới hạntính từunlimited, boundless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ilimitadoDạng gốc (base form)
- ilimitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ilimitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ilimitadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acceso ilimitado | Truy cập không giới hạn | |
| poder ilimitado | Sức mạnh vô hạn | |
| potencial ilimitado | Tiềm năng vô hạn | |
| recursos ilimitados | Tài nguyên vô hạn |
Ví dụ
- .Danh sách không giới hạn.
- .Năng lực của họ không giới hạn.
- .Nền văn minh là sự nhân lên vô hạn của những nhu cầu không cần thiết.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ilimitadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh