Dịch

ilimitado

B1tính từ (adjective)
/ilimiˈtado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vô hạn, không giới hạntính từunlimited, boundless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ilimitadoDạng gốc (base form)
  2. ilimitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ilimitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ilimitadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

acceso ilimitadoTruy cập không giới hạn
poder ilimitadoSức mạnh vô hạn
potencial ilimitadoTiềm năng vô hạn
recursos ilimitadosTài nguyên vô hạn

Ví dụ

  • .Danh sách không giới hạn.
  • .Năng lực của họ không giới hạn.
  • .Nền văn minh là sự nhân lên vô hạn của những nhu cầu không cần thiết.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vô hạn
Trái nghĩa

AI