Dịch

limitado

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/limiˈtado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hạn chế, có hạntính từlimited
  2. Đã giới hạn, bị hạn chếđộng từpast participle of limitar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limitadoDạng gốc (base form)
  2. limitadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. limitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. limitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. limitadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

presupuesto limitadoNgân sách eo hẹp
recursos limitadosNguồn lực hạn chế
tiempo limitadoThời gian có hạn
stock limitadoHàng tồn kho giới hạn
repertorio limitadoKho tàng hạn chế
sociedad de responsabilidad limitadadanh từCông ty trách nhiệm hữu hạn
sociedad limitadaCông ty trách nhiệm hữu hạn
número limitadoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng ta chỉ có một số lượng tế bào thần kinh hữu hạn.
  • .Chúng tôi đang làm việc với một ngân sách hạn hẹp.
  • .Kiến thức về hóa sinh của tôi rất hạn chế.

AI