limitado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/limiˈtado/nguồn
Nghĩa chính
- Hạn chế, có hạntính từlimited
- Đã giới hạn, bị hạn chếđộng từpast participle of limitar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limitadoDạng gốc (base form)
- limitadísimoSo sánh nhất (superlative)
- limitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- limitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- limitadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| presupuesto limitado | Ngân sách eo hẹp | |
| recursos limitados | Nguồn lực hạn chế | |
| tiempo limitado | Thời gian có hạn | |
| stock limitado | Hàng tồn kho giới hạn | |
| repertorio limitado | Kho tàng hạn chế | |
| sociedad de responsabilidad limitadadanh từ | danh từ | Công ty trách nhiệm hữu hạn |
| sociedad limitada | Công ty trách nhiệm hữu hạn | |
| número limitado | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- narrowTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc limitadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta chỉ có một số lượng tế bào thần kinh hữu hạn.
- .Chúng tôi đang làm việc với một ngân sách hạn hẹp.
- .Kiến thức về hóa sinh của tôi rất hạn chế.