limitador
C2tính từ (adjective)
/limitaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Hạn chếtính từlimiting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limitadorDạng gốc (base form)
- limitadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- limitadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- limitadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , … , ”.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh