Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limitadamente
trạng từ
(adverb)
/limiˌtadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ở một mức độ hạn chế
trạng từ
to a limited extent
AI
1
Ở một mức độ hạn chế
1
Ở một mức độ hạn chế
1
Ở một mức độ hạn chế