Dịch

incontable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô số, không đếm xuể, không đếm đượctính từuncountable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incontableDạng gốc (base form)
  2. incontablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

nombre incontabledanh từDanh từ không đếm được; danh từ đại chúng

Ví dụ

  • .Có vô số vì sao trên bầu trời.
  • .Giới tinh hoa chính trị muốn thiết lập chế độ độc tài thời dịch ở vô số quốc gia.
  • .Những ngôi sao nhìn thấy được bằng mắt thường là nhiều vô kể.

AI