Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Vô tậntính từIndefinably large, countlessly great; immense.
- Vô hạn, vô tận, vô sốtính từBoundless, endless, without end or limits; innumerable.
- Vô cùng lớntính từGreater than any positive quantity or magnitude; limitless.
- Vật vô hạn, cái vô cùngdanh từSomething that is infinite in nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infiniteDạng gốc (base form)
- infinitesSố nhiều (plural)
- more infiniteSo sánh hơn (comparative)
- most infiniteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semi-infinitetính từ | tính từ | Liên quan đến số lượng biến hữu hạn nhưng vô số ràng buộc hoặc ngược lại |
| infinite seriesdanh từ | danh từ | Chuỗi vô hạn |
| infinite suicidedanh từ | danh từ | Trò lừa ma quỷ trong đó một số lượng lớn các vụ tự tử được thực hiện liên tiếp |
| infinite loopdanh từ | danh từ | Vòng lặp vô tận |
| infinite canondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với perpetual canon |
| infinite runnerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với endless runner |
| doubly infinitetính từ | tính từ | Vô hạn |
| infinite scrolldanh từ | danh từ | Kỹ thuật thiết kế web tải nhiều nội dung hơn khi người dùng cuộn về cuối nội dung được tải. Điều này ngăn thanh cuộn của trình duyệt cuộn xuống cuối trang, thay vào đó, trang sẽ phát triển với nội dung bổ sung cho đến khi không còn kết quả nào được hiển thị |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Số từ (numeral) 1
Danh từ (noun) 1
Vô số
- Infinitely many.
Ví dụ
- dịch vụ lưu trữ website
- , ; .đang tổ chức sự kiện
- Huxley's , – , , .Lý thuyết của Huxley nói rằng nếu bạn cung cấp cho vô số khỉ vô số máy đánh chữ, một con khỉ nào đó sẽ cuối cùng tạo ra kiệt tác – một vở kịch của Shakespeare, một đối thoại Platonic, hoặc một luận văn kinh tế của Adam Smith
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc infiniteNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha