Dịch

infinite

B1tính từ (adjective)số từ (numeral)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Vô tậntính từIndefinably large, countlessly great; immense.
  2. Vô hạn, vô tận, vô sốtính từBoundless, endless, without end or limits; innumerable.
  3. Vô cùng lớntính từGreater than any positive quantity or magnitude; limitless.
  4. Vật vô hạn, cái vô cùngdanh từSomething that is infinite in nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infiniteDạng gốc (base form)
  2. infinitesSố nhiều (plural)
  3. more infiniteSo sánh hơn (comparative)
  4. most infiniteSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

semi-infinitetính từLiên quan đến số lượng biến hữu hạn nhưng vô số ràng buộc hoặc ngược lại
infinite seriesdanh từChuỗi vô hạn
infinite suicidedanh từTrò lừa ma quỷ trong đó một số lượng lớn các vụ tự tử được thực hiện liên tiếp
infinite loopdanh từVòng lặp vô tận
infinite canondanh từĐồng nghĩa với perpetual canon
infinite runnerdanh từĐồng nghĩa với endless runner
doubly infinitetính từVô hạn
infinite scrolldanh từKỹ thuật thiết kế web tải nhiều nội dung hơn khi người dùng cuộn về cuối nội dung được tải. Điều này ngăn thanh cuộn của trình duyệt cuộn xuống cuối trang, thay vào đó, trang sẽ phát triển với nội dung bổ sung cho đến khi không còn kết quả nào được hiển thị

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Số từ (numeral) 1
Danh từ (noun) 1
Vô số
  1. Infinitely many.

Ví dụ

  • dịch vụ lưu trữ website
  • , ; .đang tổ chức sự kiện
  • Huxley's , – , , .Lý thuyết của Huxley nói rằng nếu bạn cung cấp cho vô số khỉ vô số máy đánh chữ, một con khỉ nào đó sẽ cuối cùng tạo ra kiệt tác – một vở kịch của Shakespeare, một đối thoại Platonic, hoặc một luận văn kinh tế của Adam Smith

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

in-finite

  1. từ tiếng Anh trung đạiinfinite
  2. từ tiếng Pháp cổinfinit
  3. từ tiếng Latinhīnfīnītus

Cùng gốc (doublet)infinito

AI