Dịch

limitless

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô hạntính từWithout limits in extent, size, or quantity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limitlessDạng gốc (base form)
  2. more limitlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most limitlessSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , “” .Sau hàng thiên niên kỷ khắc khổ và nghèo đói, thời đại của sự thừa mứa vô hạn đã cận kề.
  • .Danh sách này là vô tận.
  • .Internet là vô tận.

AI