Dịch

irrestricto

C1tính từ (adjective)
/iresˈtɾiɡto/

Nghĩa chính

  1. Không hạn chếtính từunrestricted
  2. Vô hạntính từlimitless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrestrictoDạng gốc (base form)
  2. irrestrictasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. irrestrictosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. irrestrictaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vô hạn

AI