irrestricto
C1tính từ (adjective)
/iresˈtɾiɡto/
Nghĩa chính
- Không hạn chếtính từunrestricted
- Vô hạntính từlimitless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrestrictoDạng gốc (base form)
- irrestrictasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- irrestrictosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- irrestrictaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô hạn