Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unbottomed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đáy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
bottomless
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
universal
endless
infinite
unlimited
limitless
boundless
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
bottom
+
-ed
AI
1
Không đáy
1
Không đáy
1
Không đáy