Dịch

limitlessly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách vô hạntrạng từkhông so sánh (not comparable)In a limitless way.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , . , , brick-yardy, […]
  • ? , , ? , ?

Nguồn gốc (etymology)

AI