Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infinite runner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɪ
n
f
ɪ
n
ɪ
t
ˈɹ
ʌ
n
ə
/
US
/ˈ
ɪ
n
f
ɪ
n
ɪ
t
ˈɹ
ʌ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với endless runner
danh từ
Synonym of endless runner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infinite runner
Dạng gốc
(base form)
infinite runner
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
endless runner
AI
1
Đồng nghĩa với endless runner
1
Đồng nghĩa với endless runner
1
Đồng nghĩa với endless runner