Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infinito
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vô hạn; vĩnh viễn (thường nói về một kinh điển có phần cuối dẫn trở lại phần đầu)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
infinite; perpetual (usually said of a canon whose end leads back to the beginning)
AI
1
Vô hạn
1
Vô hạn
1
Vô hạn