Dịch

unnumbered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được xác định bằng một con sốtính từkhông so sánh (not comparable)Not identified with a number.
  2. Quá nhiều để có thể đếm đượctính từkhông so sánh (not comparable)Too numerous to be counted.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • / .

Nguồn gốc (etymology)

un-numbered

  1. từ tiếng Anh trung đạiunnoumbird

AI