Dịch

numberless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô sô, không đếm được, nhiều vô kểtính từkhông so sánh (not comparable)Without number; having too many to count.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […] […] […] , , , , ; , .
  • .

AI