Dịch

countless

B1từ hạn định (determiner)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô sốtừ hạn địnhA huge and uncountable number of; too many to count; innumerable.
  2. Không đếm đượctính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of uncountable.
  3. Quá lớn để đếmtính từkhông so sánh (not comparable)Too large to be counted to.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

countless possibilitiesVô số khả năng
countless reasonsVô số lý do
countless starsVô số ngôi sao
countless timesVô số lần
countless victimsVô số nạn nhân

Ví dụ

  • .Anh ấy chịu đựng vô số lời sỉ nhục mà người ta ném vào mặt mình trước khi cuối cùng mọi người tôn trọng anh vì lòng dũng cảm và tài năng tuyệt vời của anh với tư cách một cầu thủ bóng chày.
  • .Những vì sao trên bầu trời là vô số.
  • ; ; […]Chỉ cần dừng lại và nghĩ sâu một chút để nhận ra vô số hạt cát trên bờ biển; vô số giọt nước tạo nên vùng nước của trái đất; […]

Nguồn gốc (etymology)

AI