Nghĩa chính
- Vô số, vô kểtính từNot capable of being counted, enumerated, or numbered.
- Vô vàn, rất nhiềutính từOf a very high number; extremely numerous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- innumerableDạng gốc (base form)
- more innumerableSo sánh hơn (comparative)
- most innumerableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc innumerableVí dụ
- , .Chẳng mấy chốc chúng ta có thể thấy vô số lá cờ phấp phới bay, rồi ánh mặt trời chiếu rọi vào biển giáp sắt làm bừng sáng rực rỡ.
- ( ) , . ( 2,000 . ), , , Oslo's .Kjelsås (sáu dặm) đánh dấu điểm kết thúc của các vùng ngoại ô, và tuyến đường lao thẳng vào Nordmarka. Vùng đất hoang vu rộng lớn gồm rừng và núi này (phần lớn cao hơn 2.000 ft so với mực nước biển), nằm đan xen với vô số hồ nước lớn nhỏ, được biết đến là sân chơi của Oslo.
- .Có vô số ngôi sao trong thiên hà.
Xuất hiện ở từ khác
- numerousdễ nhầmcó nghĩa là vô số, không thể đếm được, thường nhấn mạnh sự bất tận hơn là numerous.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha