Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infinite canon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
f
ɪ
n
ɪ
t
ˈ
k
æ
n
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với perpetual canon
danh từ
Synonym of perpetual canon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infinite canon
Dạng gốc
(base form)
infinite canon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perpetual canon
AI
1
Đồng nghĩa với perpetual canon
1
Đồng nghĩa với perpetual canon
1
Đồng nghĩa với perpetual canon