Dịch

immense

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˌɪˈmɛns/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rộng lớntính từHuge, gigantic, very large.
  2. Tuyệt vời, xuất sắctính từSupremely good.
  3. Lớn, đáng kểtính từMajor; to a great degree.
  4. Sự rộng lớn, mênh môngdanh từImmense extent or expanse; immensity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immenseDạng gốc (base form)
  2. immensesSố nhiều (plural)
  3. immenserSo sánh hơn (comparative)
  4. immensestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , . , […], . […] .Rồi mọi người lại quỳ xuống, và chẳng mấy chốc lời chúc phúc được đọc lên. Dàn đồng ca và giáo sĩ từ từ bước ra, […] dọc theo gian giữa đến cửa phía tây. […] Ở một khoảng cách có vẻ vô cùng xa xôi, nhóm người mặc áo surplice đã dừng lại để đọc lời cầu nguyện cuối cùng.
  • prison-house, — .Một nửa châu Á là nhà tù của tôi, Hàng vạn tù nhân lạc lối trong sự mênh mông của nó — Tôi nhìn ngày lên ngôi của mình với sự kinh hoàng.
  • .Đây là một buổi biểu diễn vô cùng hoành tráng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rộng lớn
Lớn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiimmens
  2. từ tiếng Pháp cổimmense
  3. từ tiếng Latinhimmensus

AI