Nghĩa chính
- Rộng lớntính từHuge, gigantic, very large.
- Tuyệt vời, xuất sắctính từSupremely good.
- Lớn, đáng kểtính từMajor; to a great degree.
- Sự rộng lớn, mênh môngdanh từImmense extent or expanse; immensity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc immenseVí dụ
- , . , […], . […] .Rồi mọi người lại quỳ xuống, và chẳng mấy chốc lời chúc phúc được đọc lên. Dàn đồng ca và giáo sĩ từ từ bước ra, […] dọc theo gian giữa đến cửa phía tây. […] Ở một khoảng cách có vẻ vô cùng xa xôi, nhóm người mặc áo surplice đã dừng lại để đọc lời cầu nguyện cuối cùng.
- prison-house, — .Một nửa châu Á là nhà tù của tôi, Hàng vạn tù nhân lạc lối trong sự mênh mông của nó — Tôi nhìn ngày lên ngôi của mình với sự kinh hoàng.
- .Đây là một buổi biểu diễn vô cùng hoành tráng.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiimmens
- từ tiếng Pháp cổimmense
- từ tiếng Latinhimmensus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha