Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
superimmense
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Vô cùng bao la; có sự bao la đặc biệt
tính từ
Extremely immense; of exceptional immensity.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
superimmense
superimmense
ly
Một cách siêu việt
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
immense
Ví dụ
"
Emergence
selects
the
restricted
world
of
the
real
from
the
superimmense
world
of
the
possible
.
"
AI
1
Vô cùng bao la
1
Vô cùng bao la
1
Vô cùng bao la