immensity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc tính hoặc trạng thái bao ladanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic or state of being immense.
- Vật thể to lớndanh từđếm được (countable)An immense object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immensityDạng gốc (base form)
- immensitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| temple of immensitydanh từ | danh từ | Vũ trụ hoặc toàn bộ bầu trời bao la, đặc biệt được coi là đối tượng tôn kính của tôn giáo |
Ví dụ
- , / soul's ; […]
Họ từ (word family)
cùng gốc immensityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha