Dịch

immensely

C1trạng từ (adverb)
UK/ɪˈmɛnsli/nguồnUS/ˌɪˈmɛnsli/

Nghĩa chính

  1. Vô cùngtrạng từGreatly; hugely; extremely; vastly; to a great extent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immenselyDạng gốc (base form)
  2. more immenselySo sánh hơn (comparative)
  3. most immenselySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Câu hỏi này cực kỳ khó.
  • .Anh yêu em vô cùng.
  • .Điều đó làm phiền tôi vô cùng.

AI