Nghĩa chính
- Vô cùngtrạng từGreatly; hugely; extremely; vastly; to a great extent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immenselyDạng gốc (base form)
- more immenselySo sánh hơn (comparative)
- most immenselySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc immenselyVí dụ
- .Câu hỏi này cực kỳ khó.
- .Anh yêu em vô cùng.
- .Điều đó làm phiền tôi vô cùng.
Xuất hiện ở từ khác
- extremelyđồng nghĩanghĩa mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.