inmensamente
A2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Vô cùng, hết sức, cực kỳtrạng từimmensely, hugely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- . , .Anh ấy rất tự kỷ. Cực kỳ sáng tạo, nhưng ít tự phê bình.
- .Du lịch sẽ làm giàu trí tuệ chúng ta một cách vô cùng.
- , .Tôi vô cùng cảm ơn lời mời, nhưng không thể đến.