inmenso
B1tính từ (adjective)
/imˈmenso/nguồn
Nghĩa chính
- Bao la, mênh mông, khổng lồtính từimmense
- Khổng lồ, to lớntính từgiant, huge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inmenso espacio | Không gian mênh mông | |
| inmenso poder | Quyền lực vô cùng lớn | |
| inmenso territorio | Lãnh thổ mênh mông | |
| inmenso tamaño | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 巨大Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Công nghệ đã ban cho chúng ta sức mạnh vô cùng lớn.
- .Cuộc sống là một chuỗi kỳ diệu vô cùng lớn.
- .Dano có một gara khổng lồ sau nhà mình.