Giant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cầu thủ bóng chày San Francisco Giantsdanh từA player for the San Francisco Giants.
- Cầu thủ bóng bầu dục New York Giantsdanh từA player for the New York Giants.
- Thần khổng lồ Gigasdanh từA Gigas, a member of the Gigantes, a race of giants who defied the gods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GiantDạng gốc (base form)
- GiantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gas giantdanh từ | danh từ | Hành tinh lớn bao gồm chủ yếu là khí hydro và heli, cùng với metan và amoniac; có thể có lõi rắn |
| giant planetdanh từ | danh từ | Hành tinh lớn hơn một hành tinh đất đá, bao gồm chủ yếu là khí và băng thiên văn |
| gentle giantdanh từ | danh từ | Người hoặc động vật có kích thước hoặc sức mạnh to lớn nhưng lại có bản chất thân thiện và không hung dữ hay đe dọa |
| gas giant planetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gas giant |
| red giantdanh từ | danh từ | Ngôi sao lớn màu đỏ có nhiệt độ bề mặt thấp hơn nhiều ngôi sao, đang ở giai đoạn cuối của các ngôi sao thuộc dãy chính có khối lượng vừa phải |
| tech giantdanh từ | danh từ | Ông lớn công nghệ |
| sleeping giantdanh từ | danh từ | Ai đó hoặc một cái gì đó có sức mạnh tiềm ẩn to lớn |
| giant water bugdanh từ | danh từ | Các loài côn trùng thuộc họ Belostomatidae thuộc họ bọ lớn, săn mồi thực sự |
Họ từ (word family)
cùng gốc GiantNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , , , .
- Mark's " ".
- .